sinh mạng

sinh mạng

Một bác sĩ đang cố gắng cứu sinh mạng của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sống của con người: "sinh mạng" chỉ sự sống, tính mạng của một người, thường được xem quý giá cần được bảo vệ.
    • Tính mạng: "sinh mạng" nhấn mạnh đến giá trị thiêng liêng của sự sống, đặc biệt trong bối cảnh nguy hiểm hoặc hy sinh.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nỗ lực tối đa để bảo vệ sự sống của người bệnh.)
  • (Những người lính đã đánh đổi tính mạng để bảo vệ đất nước.)
  • (Sự sống của con người giá trị tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cướp đoạt sinh mạng": hành động tước đoạt sự sống của người khác.

    • Kẻ phạm tội đã cướp đoạt sinh mạng của nạn nhân một cách dã man. (Tội phạm đã giết hại nạn nhân một cách tàn bạo.)
  • "bảo vệ sinh mạng": hành động giữ gìn sự sống khỏi nguy hiểm.

    • Chính phủ ban hành luật để bảo vệ sinh mạng của người dân trong thiên tai. (Nhà nước đưa ra quy định để giữ an toàn tính mạng cho dân chúng khi thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh mệnh (danh từ): sự sống, tính mạngđồng nghĩa với "sinh mạng", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc triết học.

    • Sinh mệnh con người điều thiêng liêng. (Sự sống con người rất cao quý.)
  • Mạng sống (danh từ): sự sống, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Mạng sống của anh ấy đang bị đe dọa. (Tính mạng của anh ấy đang gặp nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính mạng: sự sống của con người, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế.
  • Sự sống: trạng thái tồn tại của sinh vật, bao gồm cả người động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Sinh mạng như ngàn cân treo sợi tóc: tình trạng nguy hiểm, sự sống mong manh.
    • Trong trận động đất, sinh mạng của hàng nghìn người như ngàn cân treo sợi tóc. (Trong trận động đất, tính mạng của nhiều người cực kỳ nguy cấp.)